此地

cǐ dì thử địa

Hán Việt: thử địa · Pinyin: cǐ dì

Tổng quan

ở đây | nơi này

Cấu tạo: (thử) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở đây | nơi này

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 這個地方。如:「此地風景秀麗,是著名的觀光勝地。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这里,这个地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.这里,这个地方。

Eng

  • CC-CEDICT here|this place
  • Cihui here; this place