此時
thử thì
Hán Việt: thử thì · Pinyin: cǐ shí
Tổng quan
bây giờ | khoảnh khắc này
Nghĩa
Việt
- Cihui bây giờ | khoảnh khắc này
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 現在。《楚辭.屈原.離騷》:「忳鬱邑余侘傺兮,吾獨窮困乎此時也。」《文明小史》第三四回:「此時離場期還遠,毓生在店裡靜坐三天,抱抱佛腳,那知沒一個人上門買書,心中納悶。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 这个时候:~已是夜深人静了。
Eng
- CC-CEDICT now|this moment
- Cihui now; this moment