此次

cǐ cì thử thứ

Hán Việt: thử thứ · Pinyin: cǐ cì

Tổng quan

lần này

Cấu tạo: (thử) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lần này

Eng

  • CC-CEDICT this time
  • Cihui this time

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

这次