此段 cǐ duàn · thử đoạn Hán Việt: thử đoạn · Pinyin: cǐ duàn Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 段 (đoạn)Pinyincǐ duànHán Việtthử đoạnCấu tạo此 + 段 · thử + đoạn nghĩa thành phần: thử + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 这段时间,近来; 犹这些。Tân Hoa Tự Điển 1.这段时间,近来。 2.犹这些。