此番

cǐ fān thử phiên

Hán Việt: thử phiên · Pinyin: cǐ fān

Tổng quan

lần này

Cấu tạo: (thử) + (phiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lần này

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.这次。

Eng

  • Cihui 此番 ǐfān n. this time