此等 thử đẳng Hán Việt: thử đẳng Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 等 (đẳng)Hán Việtthử đẳngCấu tạo此 + 等 · thử + đẳng nghĩa thành phần: thử + đẳng Nghĩa EngCihui 此等 ǐděng n. <wr.> this kind; such as these