此若 cǐ ruò · thử nhược Hán Việt: thử nhược · Pinyin: cǐ ruò Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 若 (nhược)Pinyincǐ ruòHán Việtthử nhượcCấu tạo此 + 若 · thử + nhược nghĩa thành phần: thử + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹此,这。Tân Hoa Tự Điển 1.犹此,这。EngCihui 此若 ǐruò n. this