此行

cǐ xíng thử hành

Hán Việt: thử hành · Pinyin: cǐ xíng

Tổng quan

việc này: chuyến này

Cấu tạo: (thử) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc này: chuyến này

Eng

  • CC-CEDICT this trip
  • Cihui this trip