此豸
thử trĩ
Hán Việt: thử trĩ · Pinyin: cǐ zhì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妖姿媚態。《文選.張衡.西京賦》:「嚼清商而卻轉,增嬋娟以此豸。」也作「跐豸」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓体态婀娜妖丽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓体态婀娜妖丽。
Hán Việt: thử trĩ · Pinyin: cǐ zhì