此輩

cǐ bèi thử bối

Hán Việt: thử bối · Pinyin: cǐ bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这班;这班人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.这班;这班人。

Eng

  • Cihui 此輩 ǐbèi n. <wr.> such people