此際
thử tế
Hán Việt: thử tế · Pinyin: cǐ jì
Tổng quan
lúc đó | do đó mà
Nghĩa
Việt
- Cihui lúc đó | do đó mà
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 此时,这时候。
- Tân Hoa Tự Điển 1.此时,这时候。
Eng
- CC-CEDICT then|as a result
- Cihui then; as a result