此點 thử điểm Hán Việt: thử điểm Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 點 (điểm)Hán Việtthử điểmCấu tạo此 + 點 · thử + điểm nghĩa thành phần: thử + điểm Nghĩa EngCihui 此點 ǐdiǎn n. this point/issue