步從 bộ tòng Hán Việt: bộ tòng Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 從 (tòng)Hán Việtbộ tòngCấu tạo步 + 從 · bộ + tòng nghĩa thành phần: bộ + tòng Nghĩa EngCihui 步從 bùcóng n. retinue