步他 bộ tha Hán Việt: bộ tha Tổng quan bộ tha (雜語)見浮圖條。☸ Cấu tạo: 步 (bộ) + 他 (tha)Hán Việtbộ thaCấu tạo步 + 他 · bộ + tha nghĩa thành phần: bộ + tha Nghĩa ViệtCihui bộ tha (雜語)見浮圖條。☸