步他

bộ tha

Hán Việt: bộ tha

Tổng quan

Phật

Cấu tạo: 步 (bộ) + 他 (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)見浮圖條。☸
  • Tần suất từ Phật

Từ liên quan

Gần nghĩa

他世 · 他乡 · 他事 · 他人 · 他们 · 他信 · 他俩 · 他光