步入

bù rù bộ nhập

Hán Việt: bộ nhập · Pinyin: bù rù

Tổng quan

bước vào | đi vào

Cấu tạo: (bộ) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bước vào | đi vào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 走进:~会场丨;~正轨|~网络时代。

Eng

  • CC-CEDICT to step into|to enter
  • Cihui to step into; to enter