步出 bộ xuất Hán Việt: bộ xuất Tổng quan đi ra khỏi Cấu tạo: 步 (bộ) + 出 (xuất)Hán Việtbộ xuấtTừ loạiđộngCấu tạo步 + 出 · bộ + xuất nghĩa thành phần: bộ + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bước raVietPhrases đi ra khỏiBiên soạn v. <wr.> walk outMainlandKaggle Zh-Vi step outEngCihui 步出 ùchū* v. <wr.> walk out Từ liên quan Gần nghĩa出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于