步叔 bù shū · bộ thúc Hán Việt: bộ thúc · Pinyin: bù shū Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 叔 (thúc)Pinyinbù shūHán Việtbộ thúcCấu tạo步 + 叔 · bộ + thúc nghĩa thành phần: bộ + thúc