步哨

bù shào bộ tiếu

Hán Việt: bộ tiếu · Pinyin: bù shào

Tổng quan

lính gác | lính canh

Cấu tạo: (bộ) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lính gác | lính canh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍隊中擔任警戒的步兵。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队驻扎时担任警戒的士兵。

Eng

  • CC-CEDICT sentry|sentinel
  • Cihui sentry; sentinel