步子

bù zi bộ tử

Hán Việt: bộ tử · Pinyin: bù zi

Tổng quan

bước | nhịp bước chân; bước; bước đi; nhịp đi; bước nhảy; điệu nhảy; dáng đi。腳步。 放慢步子 bước đi thong thả 隊伍的步子走得很整齊。 bước chân của đội ngũ rất ngay ngắn; tề chỉnh

Cấu tạo: (bộ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bước | nhịp bước chân; bước; bước đi; nhịp đi; bước nhảy; điệu nhảy; dáng đi。腳步。 放慢步子 bước đi thong thả 隊伍的步子走得很整齊。 bước chân của đội ngũ rất ngay ngắn; tề chỉnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腳步、步伐。如:「踏著整齊的步子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脚步:放慢~|队伍的~走得很整齐。

Eng

  • CC-CEDICT step|pace
  • Cihui step; pace