步攆 bộ niện Hán Việt: bộ niện Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 攆 (niện)Hán Việtbộ niệnCấu tạo步 + 攆 · bộ + niện nghĩa thành phần: bộ + niện Nghĩa EngCihui 步攆 ùniǎn n. 1. <trad.> royal sedan chair borne by attendants 2. <coll.> foot; on foot; walk