步晷 bộ quỹ Hán Việt: bộ quỹ Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 晷 (quỹ)Hán Việtbộ quỹCấu tạo步 + 晷 · bộ + quỹ nghĩa thành phần: bộ + quỹ