步步娇 bộ bộ kiều Hán Việt: bộ bộ kiều Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 步 (bộ) + 娇 (kiều)Hán Việtbộ bộ kiềuCấu tạo步 + 步 + 娇 · bộ + bộ + kiều nghĩa thành phần: bộ + bộ + kiều