步步緊逼 bù bù jǐn bī · bộ bộ khẩn bức Hán Việt: bộ bộ khẩn bức · Pinyin: bù bù jǐn bī Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 步 (bộ) + 緊 (khẩn) + 逼 (bức)Pinyinbù bù jǐn bīHán Việtbộ bộ khẩn bứcCấu tạo步 + 步 + 緊 + 逼 · bộ + bộ + khẩn + bức nghĩa thành phần: bộ + bộ + khẩn + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紧紧地逼近,毫不松懈。