步步緊逼

bù bù jǐn bī bộ bộ khẩn bức

Hán Việt: bộ bộ khẩn bức · Pinyin: bù bù jǐn bī

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (bộ) + (khẩn) + (bức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧紧地逼近,毫不松懈。