步步高 bộ bộ cao Hán Việt: bộ bộ cao Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 步 (bộ) + 高 (cao)Hán Việtbộ bộ caoCấu tạo步 + 步 + 高 · bộ + bộ + cao nghĩa thành phần: bộ + bộ + cao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.梯子。 2.兩三層的擱東西的板架。 3.箜篌曲譜名。EngCihui 步步高 ùbùgāo n. 1. ladder 2. many-tiered shelf