步測
bộ trắc
Hán Việt: bộ trắc · Pinyin: bù cè
Tổng quan
bước đo
Nghĩa
Việt
- Cihui bước đo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以步伐的多寡估計距離的長短。如:「請你步測一下這條路大概多長。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用脚步测量(距离)。
Eng
- CC-CEDICT pacing
- Cihui pacing