步涉 bộ thiệp Hán Việt: bộ thiệp Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 涉 (thiệp)Hán Việtbộ thiệpCấu tạo步 + 涉 · bộ + thiệp nghĩa thành phần: bộ + thiệp