步爵 bộ tước Hán Việt: bộ tước Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 爵 (tước)Hán Việtbộ tướcCấu tạo步 + 爵 · bộ + tước nghĩa thành phần: bộ + tước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 行酒。《禮記.少儀》:「未步爵,不嘗羞。」