步砌 bộ thế Hán Việt: bộ thế Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 砌 (thế)Hán Việtbộ thếCấu tạo步 + 砌 · bộ + thế nghĩa thành phần: bộ + thế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 步行、走步。宋.范成大〈會散野步〉詩:「貪看雪樣滿街月,不上籃輿步砌歸。」《永樂大典戲文三種.張協狀元.第五○出》:「洒是廝殺漢,只步砌去。」