步级 bộ cấp Hán Việt: bộ cấp Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 级 (cấp)Hán Việtbộ cấpCấu tạo步 + 级 · bộ + cấp nghĩa thành phần: bộ + cấp