步罡 bộ cương Hán Việt: bộ cương Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 罡 (cương)Hán Việtbộ cươngCấu tạo步 + 罡 · bộ + cương nghĩa thành phần: bộ + cương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 按北斗星象的位置步行轉折。參見「步罡踏斗」條。《三國演義》第一○二回:「孔明仗劍步罡,禱祝已畢,喚王平、張嶷分付如此如此。」