步行困难

bộ hành khốn nan

Hán Việt: bộ hành khốn nan

Tổng quan

Cấu tạo: 步 (bộ) + 行 (hành) + 困 (khốn) + 難 (nan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng khó đi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dysbasia

Eng

  • Cihui dysbasia
  • Tần suất từ dysbasia

Từ liên quan

Gần nghĩa

困难在于 · 困難何在 · 困难地 · 困难的 · 困难的工作 · 步行区 · 步行术 · 步行机