困难的工作

khốn nan đích công tác

Hán Việt: khốn nan đích công tác

Tổng quan

nhiệm vụ, nghĩa vụ, phận sự, bài làm, bài tập, công tác, công việc, lời quở trách, lời phê bình, lời mắng nhiếc, quở trách, phê bình, mắng nhiếc, (quân sự) đơn vị tác chiến đặc biệt, giao nhiệm vụ, gi

Cấu tạo: 困 (khốn) + 難 (nan) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công việc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi task

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作委员会 · 工作管理员 · 困难在于 · 困難何在 · 工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组