困難何在 khốn nan hà tại Hán Việt: khốn nan hà tại Tổng quan Khó khăn tại đâu Cấu tạo: 困 (khốn) + 难 (nan) + 何 (hà) + 在 (tại)Hán Việtkhốn nan hà tạiCấu tạo困 + 难 + 何 + 在 · khốn + nan + hà + tại nghĩa thành phần: khốn + nan + hà + tại Nghĩa ViệtCihui Khó khăn tại đâu Từ liên quan Gần nghĩa困难在于 · 困难地 · 困难的 · 困难的工作 · 困难之处 · 困难补助 · 困难重重 · 何在乎