步趨

bộ xu

Hán Việt: bộ xu

Tổng quan

bắt chước: làm theo/mô phỏng/đi nhanh

Cấu tạo: (bộ) + (xu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt chước: làm theo/mô phỏng/đi nhanh

Eng

  • Cihui 步趨 bùqū v. follow/pattern after (an example/etc.)