步足

bù zú bộ túc

Hán Việt: bộ túc · Pinyin: bù zú

Tổng quan

chân di chuyển (của cua, tôm hùm, nhện, v.v.)

Cấu tạo: (bộ) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân di chuyển (của cua, tôm hùm, nhện, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT ambulatory leg (of a crab, lobster, spider etc)
  • Cihui 步足 bùzú n. ambulatory legs