步趾 bộ chỉ Hán Việt: bộ chỉ Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 趾 (chỉ)Hán Việtbộ chỉCấu tạo步 + 趾 · bộ + chỉ nghĩa thành phần: bộ + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.行走。《文選.成公綏.嘯賦》:「消遙攜手,踟跦步趾。」 2.親臨。《文選.劉楨.贈五官中郎將詩四首之二》:「所親一何篤,步趾慰我身。」