步邯郸 bù hán dān · bộ hàm đan Hán Việt: bộ hàm đan · Pinyin: bù hán dān Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 邯 (hàm) + 郸 (đan)Pinyinbù hán dānHán Việtbộ hàm đanCấu tạo步 + 邯 + 郸 · bộ + hàm + đan nghĩa thành phần: bộ + hàm + đan