武丑兒 võ sửu nhi Hán Việt: võ sửu nhi Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 丑 (sửu) + 兒 (nhi)Hán Việtvõ sửu nhiCấu tạo武 + 丑 + 兒 · võ + sửu + nhi nghĩa thành phần: võ + sửu + nhi Nghĩa EngCihui 武丑兒 ǔchǒur ►See wǔchǒu