武俠片 võ hiệp phiến Hán Việt: võ hiệp phiến Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 俠 (hiệp) + 片 (phiến)Hán Việtvõ hiệp phiếnCấu tạo武 + 俠 + 片 · võ + hiệp + phiến nghĩa thành phần: võ + hiệp + phiến Nghĩa EngCihui 武俠片 ǔxiápiān n. motion pictures depicting the chivalry and prowess of ancient swordsmen M:²bù