武備志 wǔ bèi zhì · võ bị chí Hán Việt: võ bị chí · Pinyin: wǔ bèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 備 (bị) + 志 (chí)Pinyinwǔ bèi zhìHán Việtvõ bị chíCấu tạo武 + 備 + 志 · võ + bị + chí nghĩa thành phần: võ + bị + chí