武兩榜 wǔ liǎng bǎng · võ lưỡng bảng Hán Việt: võ lưỡng bảng · Pinyin: wǔ liǎng bǎng Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 兩 (lưỡng) + 榜 (bảng)Pinyinwǔ liǎng bǎngHán Việtvõ lưỡng bảngCấu tạo武 + 兩 + 榜 · võ + lưỡng + bảng nghĩa thành phần: võ + lưỡng + bảng