武器廠

võ khí xưởng

Hán Việt: võ khí xưởng

Tổng quan

kho vũ khí, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xưởng đúc vũ khí, bảo tàng vũ khí

Cấu tạo: (võ) + (khí) + (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kho vũ khí, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xưởng đúc vũ khí, bảo tàng vũ khí