武器商 wǔ qì shāng · võ khí thương Hán Việt: võ khí thương · Pinyin: wǔ qì shāng Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 器 (khí) + 商 (thương)Pinyinwǔ qì shāngHán Việtvõ khí thươngCấu tạo武 + 器 + 商 · võ + khí + thương nghĩa thành phần: võ + khí + thương