武器商

wǔ qì shāngvõ khí thương

Hán Việt: võ khí thương · Pinyin: wǔ qì shāng

Tổng quan

Cấu tạo: 武 (võ) + 器 (khí) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người buôn vũ khí

Đức

  • Handedict Waffenhändler

Từ liên quan

Gần nghĩa

武器厂 · 武器级 · 武器 · 武器专家 · 武器禁运 · 武器系统 · 武器制造人 · 武器制造学