武器種族傳說

wǔ qì zhǒng zú chuán shuōvõ khí chủng tộc truyện thuyết

Hán Việt: võ khí chủng tộc truyện thuyết · Pinyin: wǔ qì zhǒng zú chuán shuō

Tổng quan

Cấu tạo: 武 (võ) + 器 (khí) + 種 (chủng) + 族 (tộc) + 傳 (truyện) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vũ khí

Đức

  • Handedict Erementar Gerad (Manga)

Từ liên quan

Gần nghĩa

武器可用物質 · 武器級別材料 · 武器制造人 · 武器制造学 · 傳說中的怪物 · 傳說中的雷之鳥 · 武器持有權 · 武器貿易軍火貿易