武器級別材料

wǔ qì jí bié cái liàovõ khí cấp biệt tài liêu

Hán Việt: võ khí cấp biệt tài liêu · Pinyin: wǔ qì jí bié cái liào

Tổng quan

vật liệu cấp độ vũ khí

Cấu tạo: 武 (võ) + 器 (khí) + 級 (cấp) + 別 (biệt) + 材 (tài) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật liệu chế tạo vũ khí

Từ liên quan

Gần nghĩa

武器可用物質 · 武器制造人 · 武器制造学 · 材料供應系統 · 材料回收再用 · 材料性能要求 · 武器種族傳說 · 材料检验学