武器制造学 võ khí chế tạo học Hán Việt: võ khí chế tạo học Tổng quan các vũ khí Cấu tạo: 武 (võ) + 器 (khí) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 學 (học)Hán Việtvõ khí chế tạo họcTừ loạidanhCấu tạo武 + 器 + 製 + 造 + 學 · võ + khí + chế + tạo + học nghĩa thành phần: võ + khí + chế + tạo + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chế tạo vũ khíMainlandKaggle Zh-Vi weaponry Từ liên quan Gần nghĩa武器制造人 · 武器专家 · 武器可用物质 · 武器禁运 · 武器系统 · 武器级别材料 · 武器持有权 · 武器仓库