武城禽 wǔ chéng qín · võ thành cầm Hán Việt: võ thành cầm · Pinyin: wǔ chéng qín Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 城 (thành) + 禽 (cầm)Pinyinwǔ chéng qínHán Việtvõ thành cầmCấu tạo武 + 城 + 禽 · võ + thành + cầm nghĩa thành phần: võ + thành + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"武城鸡"。