武城雞 wǔ chéng jī · võ thành kê Hán Việt: võ thành kê · Pinyin: wǔ chéng jī Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 城 (thành) + 雞 (kê)Pinyinwǔ chéng jīHán Việtvõ thành kêCấu tạo武 + 城 + 雞 · võ + thành + kê nghĩa thành phần: võ + thành + kê