武士俑

võ sĩ dũng

Hán Việt: võ sĩ dũng

Tổng quan

Cấu tạo: 武 (võ) + 士 (sĩ) + 俑 (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tượng võ sĩ
  • Biên soạn warrior figure (artifact) M:¹ge

Eng

  • Cihui 武士俑 ǔshìyǒng n. warrior figure (artifact) M:¹ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

武士刀 · 武士彟 · 武士道 · 武士 · 武士的扈从