武士俑

võ sĩ dũng

Hán Việt: võ sĩ dũng

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (sĩ) + (dũng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 武士俑 ǔshìyǒng n. warrior figure (artifact) M:¹ge