武士刀

wǔ shì dāo võ sĩ đao

Hán Việt: võ sĩ đao · Pinyin: wǔ shì dāo

Tổng quan

kiếm katana

Cấu tạo: (võ) + (sĩ) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếm katana

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時日本武士隨身攜帶的長刀。

Eng

  • CC-CEDICT katana
  • Cihui katana