武士刀

wǔ shì dāovõ sĩ đao

Hán Việt: võ sĩ đao · Pinyin: wǔ shì dāo

Tổng quan

kiếm katana

新华 · Tân Hoa Đại lục

舊時日本武士隨身攜帶的長刀。

Cấu tạo: 武 (võ) + 士 (sĩ) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiếm Nhật
  • Tần suất từ ca-ta-na; katana; kiếm katana

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時日本武士隨身攜帶的長刀。

Eng

  • Cihui katana
  • Tần suất từ katana

Từ liên quan

Gần nghĩa

武士彟 · 武士道 · 武士 · 武士俑 · 武士的扈从